YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bong bóng
bong bóng
氣泡
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bong: ngang (平音) · bóng: sắc (高升)
?
詞義
氣泡,泡沫
常用搭配
bong bóng xà phòng
肥皂泡
bong bóng nước
水泡
例句
Trẻ em thích thổi bong bóng.
孩子們喜歡吹泡泡。
Bong bóng nổi trên mặt nước.
水面上浮著氣泡。
出現在這些詞條中
máy thổi bong bóng
泡泡機
相關詞彙
chợp mắt
打盹
siêu sao
巨星
thêu
刺繡
chú hề
小丑
thức khuya
熬夜
ngủ nướng
睡懶覺
常見問題
「氣泡」越南語怎麼說?
「氣泡」的越南語是 bong bóng。
bong bóng 是什麼意思?
bong bóng 的意思是「氣泡」(名詞)。氣泡,泡沫
bong bóng 怎麼發音?
bong bóng 有 2 個音節:bong: ngang (平音) · bóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bong bóng 常用嗎?
bong bóng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bong bóng 在句子裡怎麼用?
例如:Trẻ em thích thổi bong bóng.(孩子們喜歡吹泡泡。);Bong bóng nổi trên mặt nước.(水面上浮著氣泡。)。
想讓「bong bóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store