YiWordsYiWords

mũ bảo hiểm

安全帽

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — mũ: ngã (顫升) · bảo: hỏi (曲折升) · hiểm: hỏi (曲折升) ?

mũ bảo hiểm 安全帽

詞義

常用搭配

đội mũ bảo hiểm
戴頭盔
mũ bảo hiểm xe máy
摩托車頭盔

例句

Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.
騎摩托車時必須戴頭盔。
Tôi quên mang mũ bảo hiểm.
我忘帶頭盔了。

相關詞彙

常見問題

「安全帽」越南語怎麼說?
「安全帽」的越南語是 mũ bảo hiểm。
mũ bảo hiểm 是什麼意思?
mũ bảo hiểm 的意思是「安全帽」(名詞)。頭盔
mũ bảo hiểm 怎麼發音?
mũ bảo hiểm 有 3 個音節:mũ: ngã (顫升) · bảo: hỏi (曲折升) · hiểm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mũ bảo hiểm 常用嗎?
mũ bảo hiểm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mũ bảo hiểm 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.(騎摩托車時必須戴頭盔。);Tôi quên mang mũ bảo hiểm.(我忘帶頭盔了。)。

想讓「mũ bảo hiểm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始