YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mùi vị
mùi vị
味道
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mùi: huyền (低降) · vị: nặng (低短塞音)
?
詞義
味道
常用搭配
mùi vị thơm ngon
美味的味道
mùi vị đặc trưng
獨特的味道
例句
Món ăn này có mùi vị rất ngon.
這道菜味道很好。
Tôi không thích mùi vị này.
我不喜歡這個味道。
出現在這些詞條中
nhận biết
識別
廚房調味料
thuốc lá
菸草
chua ngọt đắng cay
酸甜苦辣
nguyên liệu
原料
nước sốt
醬
giấm
醋
xì dầu
醬油
常見問題
「味道」越南語怎麼說?
「味道」的越南語是 mùi vị。
mùi vị 是什麼意思?
mùi vị 的意思是「味道」(名詞)。味道
mùi vị 怎麼發音?
mùi vị 有 2 個音節:mùi: huyền (低降) · vị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mùi vị 常用嗎?
mùi vị 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
mùi vị 在句子裡怎麼用?
例如:Món ăn này có mùi vị rất ngon.(這道菜味道很好。);Tôi không thích mùi vị này.(我不喜歡這個味道。)。
想讓「mùi vị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store