YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nước sốt
nước sốt
醬
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nước: sắc (高升) · sốt: sắc (高升)
?
詞義
醬;醬汁
常用搭配
nước sốt cà chua
番茄醬
nước sốt thịt
肉醬
例句
Tôi thích ăn khoai tây với nước sốt.
我喜歡沾醬吃薯條。
Món này cần nhiều nước sốt.
這道菜需要很多醬汁。
出現在這些詞條中
chấm
蘸
trộn
混合
đậm đặc
濃厚
相關詞彙
giấm
醋
bất thường
異常
kết luận
結論
nuốt
吞嚥
đưa ra
提出
một trong những
之一
常見問題
「醬」越南語怎麼說?
「醬」的越南語是 nước sốt。
nước sốt 是什麼意思?
nước sốt 的意思是「醬」(名詞)。醬;醬汁
nước sốt 怎麼發音?
nước sốt 有 2 個音節:nước: sắc (高升) · sốt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nước sốt 常用嗎?
nước sốt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nước sốt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn khoai tây với nước sốt.(我喜歡沾醬吃薯條。);Món này cần nhiều nước sốt.(這道菜需要很多醬汁。)。
想讓「nước sốt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store