YiWordsYiWords

thuốc lá

菸草

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — thuốc: sắc (高升) · lá: sắc (高升) ?

thuốc lá 菸草

詞義

常用搭配

hút thuốc lá
抽煙
điếu thuốc lá
一支香煙

例句

Anh ấy không hút thuốc lá.
他不抽煙。
Thuốc lá gây hại cho sức khỏe.
煙草有害健康。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「菸草」越南語怎麼說?
「菸草」的越南語是 thuốc lá。
thuốc lá 是什麼意思?
thuốc lá 的意思是「菸草」(名詞)。煙草
thuốc lá 怎麼發音?
thuốc lá 有 2 個音節:thuốc: sắc (高升) · lá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuốc lá 常用嗎?
thuốc lá 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thuốc lá 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy không hút thuốc lá.(他不抽煙。);Thuốc lá gây hại cho sức khỏe.(煙草有害健康。)。

想讓「thuốc lá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始