YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thuốc lá
thuốc lá
菸草
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thuốc: sắc (高升) · lá: sắc (高升)
?
詞義
煙草
常用搭配
hút thuốc lá
抽煙
điếu thuốc lá
一支香煙
例句
Anh ấy không hút thuốc lá.
他不抽煙。
Thuốc lá gây hại cho sức khỏe.
煙草有害健康。
出現在這些詞條中
hại
傷害
nghiện
成癮
tác hại
害處
buôn lậu
走私
hút thuốc
抽菸
bỏ
戒除
hút
吸
khói
煙
相關詞彙
thực vật
植物
thảo nguyên
草原
dày
厚
lau
擦拭
phần mềm
軟體
sạc
充電器
常見問題
「菸草」越南語怎麼說?
「菸草」的越南語是 thuốc lá。
thuốc lá 是什麼意思?
thuốc lá 的意思是「菸草」(名詞)。煙草
thuốc lá 怎麼發音?
thuốc lá 有 2 個音節:thuốc: sắc (高升) · lá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuốc lá 常用嗎?
thuốc lá 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thuốc lá 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy không hút thuốc lá.(他不抽煙。);Thuốc lá gây hại cho sức khỏe.(煙草有害健康。)。
想讓「thuốc lá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store