YiWordsYiWords

mưu sinh

謀生

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — mưu: ngang (平音) · sinh: ngang (平音) ?

mưu sinh 謀生

詞義

常用搭配

kiếm sống mưu sinh
謀生糊口
mưu sinh nơi đất khách
異地謀生

例句

Anh ấy mưu sinh bằng nghề nông.
他靠務農謀生。
Nhiều người phải mưu sinh xa quê.
很多人不得不離鄉謀生。

相關詞彙

常見問題

「謀生」越南語怎麼說?
「謀生」的越南語是 mưu sinh。
mưu sinh 是什麼意思?
mưu sinh 的意思是「謀生」(動詞)。謀生,維持生活
mưu sinh 怎麼發音?
mưu sinh 有 2 個音節:mưu: ngang (平音) · sinh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mưu sinh 常用嗎?
mưu sinh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
mưu sinh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy mưu sinh bằng nghề nông.(他靠務農謀生。);Nhiều người phải mưu sinh xa quê.(很多人不得不離鄉謀生。)。

想讓「mưu sinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始