YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mỹ nhân
mỹ nhân
美人
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mỹ: ngã (顫升) · nhân: ngang (平音)
?
詞義
美人,美女
常用搭配
mỹ nhân tuyệt sắc
絕世美人
gặp mỹ nhân
遇見美人
例句
Cô ấy là một mỹ nhân nổi tiếng.
她是一位有名的美人。
Ai cũng ngưỡng mộ mỹ nhân.
大家都羨慕美人。
相關詞彙
tỏ tình
告白
xét nghiệm
化驗
liệu pháp
療法
xem mắt
相親
số một
頭號
một lòng một dạ
一心一意
常見問題
「美人」越南語怎麼說?
「美人」的越南語是 mỹ nhân。
mỹ nhân 是什麼意思?
mỹ nhân 的意思是「美人」(名詞)。美人,美女
mỹ nhân 怎麼發音?
mỹ nhân 有 2 個音節:mỹ: ngã (顫升) · nhân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mỹ nhân 常用嗎?
mỹ nhân 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mỹ nhân 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy là một mỹ nhân nổi tiếng.(她是一位有名的美人。);Ai cũng ngưỡng mộ mỹ nhân.(大家都羨慕美人。)。
想讓「mỹ nhân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store