YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xét nghiệm
xét nghiệm
化驗
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xét: sắc (高升) · nghiệm: nặng (低短塞音)
?
詞義
化驗;檢驗(醫學、實驗等)
常用搭配
xét nghiệm máu
血液化驗
xét nghiệm nước tiểu
尿液化驗
例句
Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm máu.
醫生要求做血液化驗。
Cô ấy phải đi xét nghiệm trước khi phẫu thuật.
她手術前必須做化驗。
出現在這些詞條中
mililít
毫升
nước tiểu
尿
dương tính
陽性
chẩn đoán xác định
確診
âm tính
陰性
相關詞彙
liệu pháp
療法
xem mắt
相親
số một
頭號
một lòng một dạ
一心一意
tin đồn tình ái
緋聞
liều mạng
拼命
常見問題
「化驗」越南語怎麼說?
「化驗」的越南語是 xét nghiệm。
xét nghiệm 是什麼意思?
xét nghiệm 的意思是「化驗」(動詞)。化驗;檢驗(醫學、實驗等)
xét nghiệm 怎麼發音?
xét nghiệm 有 2 個音節:xét: sắc (高升) · nghiệm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xét nghiệm 常用嗎?
xét nghiệm 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xét nghiệm 在句子裡怎麼用?
例如:Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm máu.(醫生要求做血液化驗。);Cô ấy phải đi xét nghiệm trước khi phẫu thuật.(她手術前必須做化驗。)。
想讓「xét nghiệm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store