YiWordsYiWords

xét nghiệm

化驗

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — xét: sắc (高升) · nghiệm: nặng (低短塞音) ?

xét nghiệm 化驗

詞義

常用搭配

xét nghiệm máu
血液化驗
xét nghiệm nước tiểu
尿液化驗

例句

Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm máu.
醫生要求做血液化驗。
Cô ấy phải đi xét nghiệm trước khi phẫu thuật.
她手術前必須做化驗。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「化驗」越南語怎麼說?
「化驗」的越南語是 xét nghiệm。
xét nghiệm 是什麼意思?
xét nghiệm 的意思是「化驗」(動詞)。化驗;檢驗(醫學、實驗等)
xét nghiệm 怎麼發音?
xét nghiệm 有 2 個音節:xét: sắc (高升) · nghiệm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xét nghiệm 常用嗎?
xét nghiệm 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xét nghiệm 在句子裡怎麼用?
例如:Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm máu.(醫生要求做血液化驗。);Cô ấy phải đi xét nghiệm trước khi phẫu thuật.(她手術前必須做化驗。)。

想讓「xét nghiệm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始