YiWordsYiWords

nắm bắt

把握

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — nắm: sắc (高升) · bắt: sắc (高升) ?

nắm bắt 把握

詞義

常用搭配

nắm bắt cơ hội
把握機會
nắm bắt thông tin
掌握資訊

例句

Bạn phải nắm bắt cơ hội.
你要把握機會。
Cô ấy nắm bắt vấn đề rất nhanh.
她很快掌握了問題。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「把握」越南語怎麼說?
「把握」的越南語是 nắm bắt。
nắm bắt 是什麼意思?
nắm bắt 的意思是「把握」(動詞)。把握,掌握
nắm bắt 怎麼發音?
nắm bắt 有 2 個音節:nắm: sắc (高升) · bắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nắm bắt 常用嗎?
nắm bắt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nắm bắt 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn phải nắm bắt cơ hội.(你要把握機會。);Cô ấy nắm bắt vấn đề rất nhanh.(她很快掌握了問題。)。

想讓「nắm bắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始