YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nắm bắt
nắm bắt
把握
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nắm: sắc (高升) · bắt: sắc (高升)
?
詞義
把握,掌握
常用搭配
nắm bắt cơ hội
把握機會
nắm bắt thông tin
掌握資訊
例句
Bạn phải nắm bắt cơ hội.
你要把握機會。
Cô ấy nắm bắt vấn đề rất nhanh.
她很快掌握了問題。
出現在這些詞條中
cục diện
局面
cơ hội lợi dụng
可乘之機
相關詞彙
nấm
蘑菇
nam bắc
南北
Nam Cực
南極
nắm đấm
拳頭
常見問題
「把握」越南語怎麼說?
「把握」的越南語是 nắm bắt。
nắm bắt 是什麼意思?
nắm bắt 的意思是「把握」(動詞)。把握,掌握
nắm bắt 怎麼發音?
nắm bắt 有 2 個音節:nắm: sắc (高升) · bắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nắm bắt 常用嗎?
nắm bắt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nắm bắt 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn phải nắm bắt cơ hội.(你要把握機會。);Cô ấy nắm bắt vấn đề rất nhanh.(她很快掌握了問題。)。
想讓「nắm bắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store