YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nắm giữ
nắm giữ
持有
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nắm: sắc (高升) · giữ: ngã (顫升)
?
詞義
持有,掌握
常用搭配
nắm giữ chức vụ
擔任職務
nắm giữ quyền lực
掌握權力
例句
Ông ấy nắm giữ vị trí giám đốc.
他擔任總經理職位。
Cô ấy nắm giữ nhiều bí mật.
她掌握了許多秘密。
出現在這些詞條中
cổ phần
股份
商品存取管理
lưu giữ
保存
lấy ra
拿出
chia cắt
分割
sáp nhập
合併
thất thoát
流失
nén
壓縮
常見問題
「持有」越南語怎麼說?
「持有」的越南語是 nắm giữ。
nắm giữ 是什麼意思?
nắm giữ 的意思是「持有」(動詞)。持有,掌握
nắm giữ 怎麼發音?
nắm giữ 有 2 個音節:nắm: sắc (高升) · giữ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nắm giữ 常用嗎?
nắm giữ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nắm giữ 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy nắm giữ vị trí giám đốc.(他擔任總經理職位。);Cô ấy nắm giữ nhiều bí mật.(她掌握了許多秘密。)。
想讓「nắm giữ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store