YiWordsYiWords

nắm giữ

持有

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — nắm: sắc (高升) · giữ: ngã (顫升) ?

nắm giữ 持有

詞義

常用搭配

nắm giữ chức vụ
擔任職務
nắm giữ quyền lực
掌握權力

例句

Ông ấy nắm giữ vị trí giám đốc.
他擔任總經理職位。
Cô ấy nắm giữ nhiều bí mật.
她掌握了許多秘密。

出現在這些詞條中

商品存取管理

常見問題

「持有」越南語怎麼說?
「持有」的越南語是 nắm giữ。
nắm giữ 是什麼意思?
nắm giữ 的意思是「持有」(動詞)。持有,掌握
nắm giữ 怎麼發音?
nắm giữ 有 2 個音節:nắm: sắc (高升) · giữ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nắm giữ 常用嗎?
nắm giữ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nắm giữ 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy nắm giữ vị trí giám đốc.(他擔任總經理職位。);Cô ấy nắm giữ nhiều bí mật.(她掌握了許多秘密。)。

想讓「nắm giữ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始