YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
năm sao
năm sao
五星級
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — năm: ngang (平音) · sao: ngang (平音)
?
詞義
五星級,最高等級的(常指酒店、服務等)
常用搭配
khách sạn năm sao
五星級飯店
dịch vụ năm sao
五星級服務
例句
Chúng tôi ở khách sạn năm sao.
我們住在五星級酒店。
Nhà hàng này phục vụ năm sao.
這家餐廳提供五星級服務。
出現在這些詞條中
khách sạn
飯店
相關詞彙
nam nữ
男女
nằm ở
在於
nằm sấp
趴著
năm sau
明年
常見問題
「五星級」越南語怎麼說?
「五星級」的越南語是 năm sao。
năm sao 是什麼意思?
năm sao 的意思是「五星級」(形容詞)。五星級,最高等級的(常指酒店、服務等)
năm sao 怎麼發音?
năm sao 有 2 個音節:năm: ngang (平音) · sao: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
năm sao 常用嗎?
năm sao 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
năm sao 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi ở khách sạn năm sao.(我們住在五星級酒店。);Nhà hàng này phục vụ năm sao.(這家餐廳提供五星級服務。)。
想讓「năm sao」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store