YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nằm ở
nằm ở
在於
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nằm: huyền (低降) · ở: hỏi (曲折升)
?
詞義
在於,取決於
常用搭配
nằm ở chỗ
在於……之處
nằm ở nguyên nhân
在於原因
例句
Thành công nằm ở sự cố gắng.
成功在於努力。
Vấn đề nằm ở chỗ này.
問題在於這裡。
出現在這些詞條中
bắc
北方
vĩ độ
緯度
giao giới
交界
mặt trước
正面
phòng bệnh
病房
phía nam
南方
hoang vắng
荒涼
常用介系詞用法
cho đến
為止
dùng cho
用於
dùng để
用來
bất chấp
不顧
làm chính
為主
đóng vai trò
起到作用
常見問題
「在於」越南語怎麼說?
「在於」的越南語是 nằm ở。
nằm ở 是什麼意思?
nằm ở 的意思是「在於」(動詞)。在於,取決於
nằm ở 怎麼發音?
nằm ở 有 2 個音節:nằm: huyền (低降) · ở: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nằm ở 常用嗎?
nằm ở 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nằm ở 在句子裡怎麼用?
例如:Thành công nằm ở sự cố gắng.(成功在於努力。);Vấn đề nằm ở chỗ này.(問題在於這裡。)。
想讓「nằm ở」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store