YiWordsYiWords

khách sạn

飯店

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — khách: sắc (高升) · sạn: nặng (低短塞音) ?

khách sạn 飯店

詞義

常用搭配

đặt khách sạn
預訂酒店
khách sạn năm sao
五星級酒店

例句

Tôi ở khách sạn này.
我住在這家酒店。
Khách sạn gần ga tàu.
酒店在火車站附近。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「飯店」越南語怎麼說?
「飯店」的越南語是 khách sạn。
khách sạn 是什麼意思?
khách sạn 的意思是「飯店」(名詞)。提供住宿、餐飲等服務的場所
khách sạn 怎麼發音?
khách sạn 有 2 個音節:khách: sắc (高升) · sạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khách sạn 常用嗎?
khách sạn 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
khách sạn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi ở khách sạn này.(我住在這家酒店。);Khách sạn gần ga tàu.(酒店在火車站附近。)。

想讓「khách sạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始