YiWordsYiWords

năm triệu

五百萬越南盾

數詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — năm: ngang (平音) · triệu: nặng (低短塞音) ?

năm triệu 五百萬越南盾

詞義

例句

Tôi tiết kiệm được năm triệu.
我存下了五百萬越南盾。
Giá xe máy là năm triệu.
摩托車價格是五百萬越南盾。

相關詞彙

常見問題

「五百萬越南盾」越南語怎麼說?
「五百萬越南盾」的越南語是 năm triệu。
năm triệu 是什麼意思?
năm triệu 的意思是「五百萬越南盾」(數詞)。五百萬
năm triệu 怎麼發音?
năm triệu 有 2 個音節:năm: ngang (平音) · triệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
năm triệu 常用嗎?
năm triệu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
năm triệu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi tiết kiệm được năm triệu.(我存下了五百萬越南盾。);Giá xe máy là năm triệu.(摩托車價格是五百萬越南盾。)。

想讓「năm triệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始