YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xương sống
xương sống
脊椎
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xương: ngang (平音) · sống: sắc (高升)
?
詞義
脊椎骨,脊梁骨
比喻支柱、骨幹
常用搭配
xương sống con người
人的脊樑
xương sống xã hội
社會的脊樑
例句
Xương sống giúp cơ thể đứng thẳng.
脊梁幫助身體直立。
Thanh niên là xương sống của đất nước.
青年是國家的脊梁。
出現在這些詞條中
xương
骨頭
相關詞彙
chưa từng
從未
hiến pháp
憲法
bị hại
受害者
chiến dịch
戰役
kết cục
結局
nhạc kịch
歌劇
常見問題
「脊椎」越南語怎麼說?
「脊椎」的越南語是 xương sống。
xương sống 是什麼意思?
xương sống 的意思是「脊椎」(名詞)。脊椎骨,脊梁骨; 比喻支柱、骨幹
xương sống 怎麼發音?
xương sống 有 2 個音節:xương: ngang (平音) · sống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xương sống 常用嗎?
xương sống 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xương sống 在句子裡怎麼用?
例如:Xương sống giúp cơ thể đứng thẳng.(脊梁幫助身體直立。);Thanh niên là xương sống của đất nước.(青年是國家的脊梁。)。
想讓「xương sống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store