YiWordsYiWords

xương sống

脊椎

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — xương: ngang (平音) · sống: sắc (高升) ?

xương sống 脊椎

詞義

常用搭配

xương sống con người
人的脊樑
xương sống xã hội
社會的脊樑

例句

Xương sống giúp cơ thể đứng thẳng.
脊梁幫助身體直立。
Thanh niên là xương sống của đất nước.
青年是國家的脊梁。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「脊椎」越南語怎麼說?
「脊椎」的越南語是 xương sống。
xương sống 是什麼意思?
xương sống 的意思是「脊椎」(名詞)。脊椎骨,脊梁骨; 比喻支柱、骨幹
xương sống 怎麼發音?
xương sống 有 2 個音節:xương: ngang (平音) · sống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xương sống 常用嗎?
xương sống 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xương sống 在句子裡怎麼用?
例如:Xương sống giúp cơ thể đứng thẳng.(脊梁幫助身體直立。);Thanh niên là xương sống của đất nước.(青年是國家的脊梁。)。

想讓「xương sống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始