YiWordsYiWords

nền văn minh Hy Lạp

古希臘文明

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 5 個音節 — nền: huyền (低降) · văn: ngang (平音) · minh: ngang (平音) · Hy: ngang (平音) · Lạp: nặng (低短塞音) ?

nền văn minh Hy Lạp 古希臘文明

詞義

常用搭配

triết học Hy Lạp cổ đại
古希臘哲學
kiến trúc Hy Lạp
希臘建築

例句

Nền văn minh Hy Lạp ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực.
古希臘文明影響了許多領域。
Chúng ta học toán học từ nền văn minh Hy Lạp.
我們從古希臘文明學習了數學。

相關詞彙

常見問題

「古希臘文明」越南語怎麼說?
「古希臘文明」的越南語是 nền văn minh Hy Lạp。
nền văn minh Hy Lạp 是什麼意思?
nền văn minh Hy Lạp 的意思是「古希臘文明」(名詞)。古希臘文明
nền văn minh Hy Lạp 怎麼發音?
nền văn minh Hy Lạp 有 5 個音節:nền: huyền (低降) · văn: ngang (平音) · minh: ngang (平音) · Hy: ngang (平音) · Lạp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nền văn minh Hy Lạp 在句子裡怎麼用?
例如:Nền văn minh Hy Lạp ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực.(古希臘文明影響了許多領域。);Chúng ta học toán học từ nền văn minh Hy Lạp.(我們從古希臘文明學習了數學。)。

想讓「nền văn minh Hy Lạp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始