YiWordsYiWords

thấu xương

刺骨

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thấu: sắc (高升) · xương: ngang (平音) ?

thấu xương 刺骨

詞義

常用搭配

lạnh thấu xương
冷得刺骨
đau thấu xương
痛得刺骨

例句

Trời lạnh thấu xương.
天氣冷得刺骨。
Nỗi đau này thật thấu xương.
這種痛苦真是刺骨。

相關詞彙

常見問題

「刺骨」越南語怎麼說?
「刺骨」的越南語是 thấu xương。
thấu xương 是什麼意思?
thấu xương 的意思是「刺骨」(形容詞)。刺骨,極其強烈(多指寒冷、痛苦等)
thấu xương 怎麼發音?
thấu xương 有 2 個音節:thấu: sắc (高升) · xương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thấu xương 常用嗎?
thấu xương 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thấu xương 在句子裡怎麼用?
例如:Trời lạnh thấu xương.(天氣冷得刺骨。);Nỗi đau này thật thấu xương.(這種痛苦真是刺骨。)。

想讓「thấu xương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始