YiWordsYiWords

khuyên răn

告誡

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — khuyên: ngang (平音) · răn: ngang (平音) ?

khuyên răn 告誡

詞義

常用搭配

khuyên răn con cái
勸誡子女
khuyên răn người khác
勸告別人

例句

Cha mẹ thường khuyên răn con cái.
父母常常勸誡孩子。
Bạn bè nên khuyên răn nhau khi sai.
朋友之間應當互相勸告。

相關詞彙

常見問題

「告誡」越南語怎麼說?
「告誡」的越南語是 khuyên răn。
khuyên răn 是什麼意思?
khuyên răn 的意思是「告誡」(動詞)。勸誡; 勸告
khuyên răn 怎麼發音?
khuyên răn 有 2 個音節:khuyên: ngang (平音) · răn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khuyên răn 常用嗎?
khuyên răn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khuyên răn 在句子裡怎麼用?
例如:Cha mẹ thường khuyên răn con cái.(父母常常勸誡孩子。);Bạn bè nên khuyên răn nhau khi sai.(朋友之間應當互相勸告。)。

想讓「khuyên răn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始