YiWordsYiWords

nền văn minh La Mã

古羅馬文明

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 5 個音節 — nền: huyền (低降) · văn: ngang (平音) · minh: ngang (平音) · La: ngang (平音) · Mã: ngã (顫升) ?

nền văn minh La Mã 古羅馬文明

詞義

常用搭配

di sản nền văn minh La Mã
古羅馬文明遺產
kiến trúc La Mã cổ đại
古羅馬建築

例句

Nền văn minh La Mã ảnh hưởng lớn đến châu Âu.
古羅馬文明對歐洲影響很大。
Nhiều công trình La Mã vẫn còn tồn tại đến nay.
許多羅馬建築至今仍然存在。

相關詞彙

常見問題

「古羅馬文明」越南語怎麼說?
「古羅馬文明」的越南語是 nền văn minh La Mã。
nền văn minh La Mã 是什麼意思?
nền văn minh La Mã 的意思是「古羅馬文明」(名詞)。古羅馬的社會、文化與科技成就的總稱
nền văn minh La Mã 怎麼發音?
nền văn minh La Mã 有 5 個音節:nền: huyền (低降) · văn: ngang (平音) · minh: ngang (平音) · La: ngang (平音) · Mã: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nền văn minh La Mã 在句子裡怎麼用?
例如:Nền văn minh La Mã ảnh hưởng lớn đến châu Âu.(古羅馬文明對歐洲影響很大。);Nhiều công trình La Mã vẫn còn tồn tại đến nay.(許多羅馬建築至今仍然存在。)。

想讓「nền văn minh La Mã」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始