YiWordsYiWords

cúi và ngẩng

俯仰

片語 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — cúi: sắc (高升) · và: huyền (低降) · ngẩng: hỏi (曲折升) ?

cúi và ngẩng 俯仰

詞義

常用搭配

cúi và ngẩng đầu
俯仰頭
cúi và ngẩng người
俯仰身

例句

Anh ấy cúi và ngẩng liên tục.
他不斷俯仰。
Cúi và ngẩng là động tác cơ bản.
俯仰是基本動作。

身體動作大全

常見問題

「俯仰」越南語怎麼說?
「俯仰」的越南語是 cúi và ngẩng。
cúi và ngẩng 是什麼意思?
cúi và ngẩng 的意思是「俯仰」(片語)。低頭與抬頭; 比喻人的舉止、態度變化
cúi và ngẩng 怎麼發音?
cúi và ngẩng 有 3 個音節:cúi: sắc (高升) · và: huyền (低降) · ngẩng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cúi và ngẩng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy cúi và ngẩng liên tục.(他不斷俯仰。);Cúi và ngẩng là động tác cơ bản.(俯仰是基本動作。)。

想讓「cúi và ngẩng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始