YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngắt lời
ngắt lời
打斷
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngắt: sắc (高升) · lời: huyền (低降)
?
詞義
打斷
插話
常用搭配
ngắt lời người khác
打斷別人
bị ngắt lời
被打斷
例句
Đừng ngắt lời tôi.
別打斷我。
Cô ấy thường ngắt lời khi tôi nói.
她說話時常常打斷我。
出現在這些詞條中
mở miệng
開口
相關詞彙
tranh cãi
爭議
đi cùng
陪
ám chỉ
暗示
học thuật
學術
trong thời gian
為期
thứ Năm
星期四
常見問題
「打斷」越南語怎麼說?
「打斷」的越南語是 ngắt lời。
ngắt lời 是什麼意思?
ngắt lời 的意思是「打斷」(動詞)。打斷; 插話
ngắt lời 怎麼發音?
ngắt lời 有 2 個音節:ngắt: sắc (高升) · lời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngắt lời 常用嗎?
ngắt lời 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
ngắt lời 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng ngắt lời tôi.(別打斷我。);Cô ấy thường ngắt lời khi tôi nói.(她說話時常常打斷我。)。
想讓「ngắt lời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store