YiWordsYiWords

đi cùng

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — đi: ngang (平音) · cùng: huyền (低降) ?

đi cùng 陪

詞義

常用搭配

đi cùng bạn
陪朋友
đi cùng gia đình
陪家人

例句

Tôi sẽ đi cùng bạn đến bệnh viện.
我會陪你去醫院。
Anh ấy đi cùng mẹ đến trường.
他陪媽媽去學校。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「陪」越南語怎麼說?
「陪」的越南語是 đi cùng。
đi cùng 是什麼意思?
đi cùng 的意思是「陪」(動詞)。陪伴
đi cùng 怎麼發音?
đi cùng 有 2 個音節:đi: ngang (平音) · cùng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đi cùng 常用嗎?
đi cùng 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đi cùng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ đi cùng bạn đến bệnh viện.(我會陪你去醫院。);Anh ấy đi cùng mẹ đến trường.(他陪媽媽去學校。)。

想讓「đi cùng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始