YiWordsYiWords

ngắt quãng

斷斷續續

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — ngắt: sắc (高升) · quãng: ngã (顫升) ?

ngắt quãng 斷斷續續

詞義

常用搭配

nói ngắt quãng
說話斷斷續續
âm thanh ngắt quãng
聲音斷斷續續

例句

Tín hiệu truyền hình ngắt quãng.
電視信號斷斷續續。
Anh ấy nói chuyện ngắt quãng.
他說話斷斷續續。

程度描述詞

常見問題

「斷斷續續」越南語怎麼說?
「斷斷續續」的越南語是 ngắt quãng。
ngắt quãng 是什麼意思?
ngắt quãng 的意思是「斷斷續續」(形容詞)。斷斷續續; 時有時無
ngắt quãng 怎麼發音?
ngắt quãng 有 2 個音節:ngắt: sắc (高升) · quãng: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngắt quãng 常用嗎?
ngắt quãng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ngắt quãng 在句子裡怎麼用?
例如:Tín hiệu truyền hình ngắt quãng.(電視信號斷斷續續。);Anh ấy nói chuyện ngắt quãng.(他說話斷斷續續。)。

想讓「ngắt quãng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始