YiWordsYiWords

ngất

聳立

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — ngất: sắc (高升) ?

ngất 聳立

詞義

常用搭配

vươn lên mạnh mẽ
奮力聳起
vươn lên trời cao
聳入高空

例句

Cây cổ thụ vươn lên giữa rừng.
參天大樹聳立在森林中。
Anh ấy luôn cố gắng vươn lên.
他總是努力向上。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「聳立」越南語怎麼說?
「聳立」的越南語是 ngất。
ngất 是什麼意思?
ngất 的意思是「聳立」(動詞)。向上伸展或升起
ngất 怎麼發音?
ngất 有 1 個音節:ngất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngất 常用嗎?
ngất 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ngất 在句子裡怎麼用?
例如:Cây cổ thụ vươn lên giữa rừng.(參天大樹聳立在森林中。);Anh ấy luôn cố gắng vươn lên.(他總是努力向上。)。

想讓「ngất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始