YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngất
ngất
聳立
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — ngất: sắc (高升)
?
詞義
向上伸展或升起
常用搭配
vươn lên mạnh mẽ
奮力聳起
vươn lên trời cao
聳入高空
例句
Cây cổ thụ vươn lên giữa rừng.
參天大樹聳立在森林中。
Anh ấy luôn cố gắng vươn lên.
他總是努力向上。
出現在這些詞條中
ngất xỉu
昏倒
相關詞彙
thâm niên
資歷
bù đắp
彌補
lập công
立功
thị sát
視察
trồng
栽種
lúa
稻米
常見問題
「聳立」越南語怎麼說?
「聳立」的越南語是 ngất。
ngất 是什麼意思?
ngất 的意思是「聳立」(動詞)。向上伸展或升起
ngất 怎麼發音?
ngất 有 1 個音節:ngất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngất 常用嗎?
ngất 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ngất 在句子裡怎麼用?
例如:Cây cổ thụ vươn lên giữa rừng.(參天大樹聳立在森林中。);Anh ấy luôn cố gắng vươn lên.(他總是努力向上。)。
想讓「ngất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store