YiWordsYiWords

thâm niên

資歷

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thâm: ngang (平音) · niên: ngang (平音) ?

thâm niên 資歷

詞義

常用搭配

người có thâm niên
有資歷的人
thâm niên công tác
工作資歷

例句

Anh ấy có thâm niên mười năm trong nghề.
他有十年資歷。
Cô ấy được ưu tiên vì thâm niên lâu năm.
她因資歷深受優待。

相關詞彙

常見問題

「資歷」越南語怎麼說?
「資歷」的越南語是 thâm niên。
thâm niên 是什麼意思?
thâm niên 的意思是「資歷」(名詞)。工作或從事某事的年限,資歷
thâm niên 怎麼發音?
thâm niên 有 2 個音節:thâm: ngang (平音) · niên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thâm niên 常用嗎?
thâm niên 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thâm niên 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có thâm niên mười năm trong nghề.(他有十年資歷。);Cô ấy được ưu tiên vì thâm niên lâu năm.(她因資歷深受優待。)。

想讓「thâm niên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始