YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
không chịu
không chịu
不肯
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — không: ngang (平音) · chịu: nặng (低短塞音)
?
詞義
不肯,不願意做某事
常用搭配
không chịu làm việc
不肯工作
không chịu nghe lời
不肯聽話
例句
Cô ấy không chịu ăn sáng.
她不肯吃早餐。
Anh ấy không chịu nhận lỗi.
他不肯認錯。
出現在這些詞條中
đầu hàng
投降
thỏa hiệp
妥協
lời nói dối
謊言
không chịu nổi
受不了
vô liêm sỉ
無恥
相關詞彙
câu cá
釣魚
lướt sóng
衝浪
lùi
後退
robot hút bụi
掃地機器人
ngày hôm sau
隔天
trôi qua
推移
常見問題
「不肯」越南語怎麼說?
「不肯」的越南語是 không chịu。
không chịu 是什麼意思?
không chịu 的意思是「不肯」(動詞)。不肯,不願意做某事
không chịu 怎麼發音?
không chịu 有 2 個音節:không: ngang (平音) · chịu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không chịu 常用嗎?
không chịu 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
không chịu 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy không chịu ăn sáng.(她不肯吃早餐。);Anh ấy không chịu nhận lỗi.(他不肯認錯。)。
想讓「không chịu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store