YiWordsYiWords

không chịu

不肯

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — không: ngang (平音) · chịu: nặng (低短塞音) ?

không chịu 不肯

詞義

常用搭配

không chịu làm việc
不肯工作
không chịu nghe lời
不肯聽話

例句

Cô ấy không chịu ăn sáng.
她不肯吃早餐。
Anh ấy không chịu nhận lỗi.
他不肯認錯。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「不肯」越南語怎麼說?
「不肯」的越南語是 không chịu。
không chịu 是什麼意思?
không chịu 的意思是「不肯」(動詞)。不肯,不願意做某事
không chịu 怎麼發音?
không chịu 有 2 個音節:không: ngang (平音) · chịu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không chịu 常用嗎?
không chịu 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
không chịu 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy không chịu ăn sáng.(她不肯吃早餐。);Anh ấy không chịu nhận lỗi.(他不肯認錯。)。

想讓「không chịu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始