YiWordsYiWords

lướt sóng

衝浪

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lướt: sắc (高升) · sóng: sắc (高升) ?

lướt sóng 衝浪

詞義

常用搭配

lướt sóng biển
海上衝浪
ván lướt sóng
衝浪板

例句

Tôi muốn thử lướt sóng ở Nha Trang.
我想在芽莊嘗試衝浪。
Lướt sóng rất thú vị.
衝浪很有趣。

水上運動

常見問題

「衝浪」越南語怎麼說?
「衝浪」的越南語是 lướt sóng。
lướt sóng 是什麼意思?
lướt sóng 的意思是「衝浪」(動詞)。衝浪(在海浪上用衝浪板滑行的運動)
lướt sóng 怎麼發音?
lướt sóng 有 2 個音節:lướt: sắc (高升) · sóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lướt sóng 常用嗎?
lướt sóng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lướt sóng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn thử lướt sóng ở Nha Trang.(我想在芽莊嘗試衝浪。);Lướt sóng rất thú vị.(衝浪很有趣。)。

想讓「lướt sóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始