YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lướt sóng
lướt sóng
衝浪
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lướt: sắc (高升) · sóng: sắc (高升)
?
詞義
衝浪(在海浪上用衝浪板滑行的運動)
常用搭配
lướt sóng biển
海上衝浪
ván lướt sóng
衝浪板
例句
Tôi muốn thử lướt sóng ở Nha Trang.
我想在芽莊嘗試衝浪。
Lướt sóng rất thú vị.
衝浪很有趣。
水上運動
lặn biển
潛水
chèo thuyền
划船
nhảy cầu
跳水
hồ bơi
游泳池
mũ bơi
泳帽
kính bơi
泳鏡
常見問題
「衝浪」越南語怎麼說?
「衝浪」的越南語是 lướt sóng。
lướt sóng 是什麼意思?
lướt sóng 的意思是「衝浪」(動詞)。衝浪(在海浪上用衝浪板滑行的運動)
lướt sóng 怎麼發音?
lướt sóng 有 2 個音節:lướt: sắc (高升) · sóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lướt sóng 常用嗎?
lướt sóng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lướt sóng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn thử lướt sóng ở Nha Trang.(我想在芽莊嘗試衝浪。);Lướt sóng rất thú vị.(衝浪很有趣。)。
想讓「lướt sóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store