同拼寫詞:nghề nghiệp
職業
聲調 2 個音節 — nghề: huyền (低降) · nghiệp: nặng (低短塞音) ?
這些越南語詞彙都表示「職業」,但語境和用法不同。
想讓「nghề nghiệp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。