YiWordsYiWords

同拼寫詞:nghề nghiệp

nghề nghiệp

職業

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — nghề: huyền (低降) · nghiệp: nặng (低短塞音) ?

nghề nghiệp 職業

詞義

常用搭配

chọn nghề nghiệp
選擇職業
phát triển nghề nghiệp
職業發展

例句

Bạn làm nghề nghiệp gì?
你從事什麼職業?
Nghề nghiệp của anh ấy là bác sĩ.
他的職業是醫生。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「職業」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「職業」越南語怎麼說?
「職業」的越南語是 nghề nghiệp。
nghề nghiệp 是什麼意思?
nghề nghiệp 的意思是「職業」(名詞)。職業
nghề nghiệp 怎麼發音?
nghề nghiệp 有 2 個音節:nghề: huyền (低降) · nghiệp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghề nghiệp 常用嗎?
nghề nghiệp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nghề nghiệp 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn làm nghề nghiệp gì?(你從事什麼職業?);Nghề nghiệp của anh ấy là bác sĩ.(他的職業是醫生。)。

想讓「nghề nghiệp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始