YiWordsYiWords

nghệ sĩ

藝人

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — nghệ: nặng (低短塞音) · sĩ: ngã (顫升) ?

nghệ sĩ 藝人

詞義

常用搭配

nghệ sĩ nổi tiếng
著名藝人
nghệ sĩ hài
喜劇藝人

例句

Anh ấy là một nghệ sĩ tài năng.
他是一位有才華的藝人。
Nhiều nghệ sĩ tham gia chương trình này.
許多藝人參加了這個節目。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「藝人」越南語怎麼說?
「藝人」的越南語是 nghệ sĩ。
nghệ sĩ 是什麼意思?
nghệ sĩ 的意思是「藝人」(名詞)。藝人,從事藝術表演的人
nghệ sĩ 怎麼發音?
nghệ sĩ 有 2 個音節:nghệ: nặng (低短塞音) · sĩ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghệ sĩ 常用嗎?
nghệ sĩ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nghệ sĩ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là một nghệ sĩ tài năng.(他是一位有才華的藝人。);Nhiều nghệ sĩ tham gia chương trình này.(許多藝人參加了這個節目。)。

想讓「nghệ sĩ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始