YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nghệ sĩ
nghệ sĩ
藝人
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nghệ: nặng (低短塞音) · sĩ: ngã (顫升)
?
詞義
藝人,從事藝術表演的人
常用搭配
nghệ sĩ nổi tiếng
著名藝人
nghệ sĩ hài
喜劇藝人
例句
Anh ấy là một nghệ sĩ tài năng.
他是一位有才華的藝人。
Nhiều nghệ sĩ tham gia chương trình này.
許多藝人參加了這個節目。
出現在這些詞條中
giới
界
tấu hài
相聲
nghiệp dư
業餘
xuất hiện trở lại
再度出現
khí chất
氣質
hí khúc
戲曲
相關詞彙
vỗ tay
鼓掌
lên sân khấu
上台
tràng pháo tay
掌聲
nhân vật chính
主角
diễn viên điện ảnh
影星
đặc biệt là
尤其
常見問題
「藝人」越南語怎麼說?
「藝人」的越南語是 nghệ sĩ。
nghệ sĩ 是什麼意思?
nghệ sĩ 的意思是「藝人」(名詞)。藝人,從事藝術表演的人
nghệ sĩ 怎麼發音?
nghệ sĩ 有 2 個音節:nghệ: nặng (低短塞音) · sĩ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghệ sĩ 常用嗎?
nghệ sĩ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nghệ sĩ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là một nghệ sĩ tài năng.(他是一位有才華的藝人。);Nhiều nghệ sĩ tham gia chương trình này.(許多藝人參加了這個節目。)。
想讓「nghệ sĩ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store