YiWordsYiWords

nghỉ hưu

退休

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — nghỉ: hỏi (曲折升) · hưu: ngang (平音) ?

nghỉ hưu 退休

詞義

常用搭配

nghỉ hưu sớm
提前退休
nghỉ hưu đúng tuổi
按時退休

例句

Ông tôi đã nghỉ hưu năm ngoái.
我爺爺去年退休了。
Sau khi nghỉ hưu, bà ấy đi du lịch nhiều nơi.
退休後,她去了很多地方旅遊。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「退休」越南語怎麼說?
「退休」的越南語是 nghỉ hưu。
nghỉ hưu 是什麼意思?
nghỉ hưu 的意思是「退休」(動詞)。退休,退職
nghỉ hưu 怎麼發音?
nghỉ hưu 有 2 個音節:nghỉ: hỏi (曲折升) · hưu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghỉ hưu 常用嗎?
nghỉ hưu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nghỉ hưu 在句子裡怎麼用?
例如:Ông tôi đã nghỉ hưu năm ngoái.(我爺爺去年退休了。);Sau khi nghỉ hưu, bà ấy đi du lịch nhiều nơi.(退休後,她去了很多地方旅遊。)。

想讓「nghỉ hưu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始