YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nghỉ hưu
nghỉ hưu
退休
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nghỉ: hỏi (曲折升) · hưu: ngang (平音)
?
詞義
退休,退職
常用搭配
nghỉ hưu sớm
提前退休
nghỉ hưu đúng tuổi
按時退休
例句
Ông tôi đã nghỉ hưu năm ngoái.
我爺爺去年退休了。
Sau khi nghỉ hưu, bà ấy đi du lịch nhiều nơi.
退休後,她去了很多地方旅遊。
出現在這些詞條中
người sáng lập
創辦人
相關詞彙
tình nguyện viên
志工
mẹ
媽媽
đói
餓
thủ tục
手續
lần
次
chính
正
常見問題
「退休」越南語怎麼說?
「退休」的越南語是 nghỉ hưu。
nghỉ hưu 是什麼意思?
nghỉ hưu 的意思是「退休」(動詞)。退休,退職
nghỉ hưu 怎麼發音?
nghỉ hưu 有 2 個音節:nghỉ: hỏi (曲折升) · hưu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghỉ hưu 常用嗎?
nghỉ hưu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nghỉ hưu 在句子裡怎麼用?
例如:Ông tôi đã nghỉ hưu năm ngoái.(我爺爺去年退休了。);Sau khi nghỉ hưu, bà ấy đi du lịch nhiều nơi.(退休後,她去了很多地方旅遊。)。
想讓「nghỉ hưu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store