YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thủ tục
thủ tục
手續
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thủ: hỏi (曲折升) · tục: nặng (低短塞音)
?
詞義
手續,程序,流程
常用搭配
thủ tục hành chính
行政手續
làm thủ tục
辦理手續
例句
Chúng tôi đang làm thủ tục nhập cảnh.
我們正在辦理入境手續。
Thủ tục đăng ký rất đơn giản.
註冊手續很簡單。
出現在這些詞條中
ly hôn
離婚
hải quan
海關
nhập học
入學
nhập viện
住院
vướng mắc
糾纏
xuất cảnh
出境
xuất viện
出院
bằng sáng chế
專利
相關詞彙
lần
次
chính
正
đói
餓
mẹ
媽媽
tình nguyện viên
志工
nghỉ hưu
退休
常見問題
「手續」越南語怎麼說?
「手續」的越南語是 thủ tục。
thủ tục 是什麼意思?
thủ tục 的意思是「手續」(名詞)。手續,程序,流程
thủ tục 怎麼發音?
thủ tục 有 2 個音節:thủ: hỏi (曲折升) · tục: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thủ tục 常用嗎?
thủ tục 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thủ tục 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đang làm thủ tục nhập cảnh.(我們正在辦理入境手續。);Thủ tục đăng ký rất đơn giản.(註冊手續很簡單。)。
想讓「thủ tục」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store