YiWordsYiWords

chính

形容詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — chính: sắc (高升) ?

chính 正

詞義

例句

Đây là lý do chính.
這是主要原因。
Tôi muốn bản chính của tài liệu.
我想要文件的正本。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「正」越南語怎麼說?
「正」的越南語是 chính。
chính 是什麼意思?
chính 的意思是「正」(形容詞)。主要的;正本的
chính 怎麼發音?
chính 有 1 個音節:chính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chính 常用嗎?
chính 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
chính 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là lý do chính.(這是主要原因。);Tôi muốn bản chính của tài liệu.(我想要文件的正本。)。

想讓「chính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始