YiWordsYiWords

nghỉ mát

避暑

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nghỉ: hỏi (曲折升) · mát: sắc (高升) ?

nghỉ mát 避暑

詞義

常用搭配

đi nghỉ mát
去避暑
khu nghỉ mát
避暑勝地

例句

Gia đình tôi thường đi nghỉ mát vào mùa hè.
我家夏天常去避暑。
Chúng tôi đặt phòng ở khu nghỉ mát.
我們在避暑勝地訂了房。

相關詞彙

常見問題

「避暑」越南語怎麼說?
「避暑」的越南語是 nghỉ mát。
nghỉ mát 是什麼意思?
nghỉ mát 的意思是「避暑」(動詞)。避暑,去涼快的地方休息
nghỉ mát 怎麼發音?
nghỉ mát 有 2 個音節:nghỉ: hỏi (曲折升) · mát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghỉ mát 常用嗎?
nghỉ mát 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nghỉ mát 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi thường đi nghỉ mát vào mùa hè.(我家夏天常去避暑。);Chúng tôi đặt phòng ở khu nghỉ mát.(我們在避暑勝地訂了房。)。

想讓「nghỉ mát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始