YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nghỉ ngơi
nghỉ ngơi
休息
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nghỉ: hỏi (曲折升) · ngơi: ngang (平音)
?
詞義
休息,放鬆
常用搭配
nghỉ ngơi thư giãn
休息放鬆
nghỉ ngơi sau giờ làm
下班後休息
例句
Bạn nên nghỉ ngơi một chút.
你應該休息一下。
Cuối tuần tôi thường nghỉ ngơi ở nhà.
週末我常在家休息。
出現在這些詞條中
chỉ
只
cần
需要
nên
應該
hay là
還是
dừng lại
停下
trước tiên
首先
yên tâm
放心
khuyên
勸
相關詞彙
công viên
公園
miền Nam
南部
miền Bắc
北部
nghĩ
想
thật
真的
ước
希望
常見問題
「休息」越南語怎麼說?
「休息」的越南語是 nghỉ ngơi。
nghỉ ngơi 是什麼意思?
nghỉ ngơi 的意思是「休息」(動詞)。休息,放鬆
nghỉ ngơi 怎麼發音?
nghỉ ngơi 有 2 個音節:nghỉ: hỏi (曲折升) · ngơi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghỉ ngơi 常用嗎?
nghỉ ngơi 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
nghỉ ngơi 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nên nghỉ ngơi một chút.(你應該休息一下。);Cuối tuần tôi thường nghỉ ngơi ở nhà.(週末我常在家休息。)。
想讓「nghỉ ngơi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store