YiWordsYiWords

công viên

公園

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — công: ngang (平音) · viên: ngang (平音) ?

công viên 公園

詞義

常用搭配

công viên trung tâm
中心公園
đi dạo công viên
在公園散步

例句

Tôi thích chạy bộ trong công viên.
我喜歡在公園跑步。
Công viên này có nhiều cây xanh.
這個公園有很多綠樹。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「公園」越南語怎麼說?
「公園」的越南語是 công viên。
công viên 是什麼意思?
công viên 的意思是「公園」(名詞)。公園
công viên 怎麼發音?
công viên 有 2 個音節:công: ngang (平音) · viên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công viên 常用嗎?
công viên 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
công viên 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích chạy bộ trong công viên.(我喜歡在公園跑步。);Công viên này có nhiều cây xanh.(這個公園有很多綠樹。)。

想讓「công viên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始