YiWordsYiWords

trước tiên

首先

副詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — trước: sắc (高升) · tiên: ngang (平音) ?

trước tiên 首先

詞義

常用搭配

trước tiên làm gì
首先做什麼
trước tiên phải
首先要

例句

Trước tiên, hãy đọc kỹ hướng dẫn.
首先,請仔細閱讀說明。
Bạn nên nghỉ ngơi trước tiên.
你應該先休息。

相關詞彙

常見問題

「首先」越南語怎麼說?
「首先」的越南語是 trước tiên。
trước tiên 是什麼意思?
trước tiên 的意思是「首先」(副詞)。首先,最先
trước tiên 怎麼發音?
trước tiên 有 2 個音節:trước: sắc (高升) · tiên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trước tiên 常用嗎?
trước tiên 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
trước tiên 在句子裡怎麼用?
例如:Trước tiên, hãy đọc kỹ hướng dẫn.(首先,請仔細閱讀說明。);Bạn nên nghỉ ngơi trước tiên.(你應該先休息。)。

想讓「trước tiên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始