nghiên cứu và phát triển 研發 片語 CEFR B2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 5 個音節 — nghiên: ngang (平音) · cứu: sắc (高升) · và: huyền (低降) · phát: sắc (高升) · triển: hỏi (曲折升) ?