YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
suy nghĩ
suy nghĩ
思考
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — suy: ngang (平音) · nghĩ: ngã (顫升)
?
詞義
思考
常用搭配
suy nghĩ kỹ
仔細思考
suy nghĩ lại
重新思考
例句
Tôi cần suy nghĩ về việc này.
我需要思考這件事。
Cô ấy đang suy nghĩ gì đó.
她正在思考什麼。
出現在這些詞條中
dừng lại
停下
cằm
下巴
gãi
搔
trán
額頭
áp đặt
施加
đè nén
壓抑
trầm tư
沉思
biểu đạt
表達
相關詞彙
yếu
弱
nghiên cứu và phát triển
研發
phí dịch vụ
手續費
tỷ giá
匯率
tạo ra
創造
tuyển sinh
招生
常見問題
「思考」越南語怎麼說?
「思考」的越南語是 suy nghĩ。
suy nghĩ 是什麼意思?
suy nghĩ 的意思是「思考」(動詞)。思考
suy nghĩ 怎麼發音?
suy nghĩ 有 2 個音節:suy: ngang (平音) · nghĩ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
suy nghĩ 常用嗎?
suy nghĩ 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
suy nghĩ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần suy nghĩ về việc này.(我需要思考這件事。);Cô ấy đang suy nghĩ gì đó.(她正在思考什麼。)。
想讓「suy nghĩ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store