YiWordsYiWords

suy nghĩ

思考

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — suy: ngang (平音) · nghĩ: ngã (顫升) ?

suy nghĩ 思考

詞義

常用搭配

suy nghĩ kỹ
仔細思考
suy nghĩ lại
重新思考

例句

Tôi cần suy nghĩ về việc này.
我需要思考這件事。
Cô ấy đang suy nghĩ gì đó.
她正在思考什麼。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「思考」越南語怎麼說?
「思考」的越南語是 suy nghĩ。
suy nghĩ 是什麼意思?
suy nghĩ 的意思是「思考」(動詞)。思考
suy nghĩ 怎麼發音?
suy nghĩ 有 2 個音節:suy: ngang (平音) · nghĩ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
suy nghĩ 常用嗎?
suy nghĩ 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
suy nghĩ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần suy nghĩ về việc này.(我需要思考這件事。);Cô ấy đang suy nghĩ gì đó.(她正在思考什麼。)。

想讓「suy nghĩ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始