YiWordsYiWords

phí dịch vụ

手續費

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — phí: sắc (高升) · dịch: nặng (低短塞音) · vụ: nặng (低短塞音) ?

phí dịch vụ 手續費

詞義

常用搭配

trả phí dịch vụ
支付手續費
phí dịch vụ ngân hàng
銀行手續費

例句

Bạn phải đóng phí dịch vụ.
你需要交手續費。
Phí dịch vụ này khá cao.
這個服務費挺高的。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「手續費」越南語怎麼說?
「手續費」的越南語是 phí dịch vụ。
phí dịch vụ 是什麼意思?
phí dịch vụ 的意思是「手續費」(名詞)。手續費,服務費
phí dịch vụ 怎麼發音?
phí dịch vụ 有 3 個音節:phí: sắc (高升) · dịch: nặng (低短塞音) · vụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phí dịch vụ 常用嗎?
phí dịch vụ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phí dịch vụ 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn phải đóng phí dịch vụ.(你需要交手續費。);Phí dịch vụ này khá cao.(這個服務費挺高的。)。

想讓「phí dịch vụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始