YiWordsYiWords

ngoại hình

外貌

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ngoại: nặng (低短塞音) · hình: huyền (低降) ?

ngoại hình 外貌

詞義

常用搭配

ngoại hình đẹp
外貌漂亮
chăm sóc ngoại hình
注重外貌

例句

Cô ấy có ngoại hình ưa nhìn.
她長相好看。
Anh ấy không quan tâm đến ngoại hình.
他不在乎長相。

出現在這些詞條中

臉部描寫

常見問題

「外貌」越南語怎麼說?
「外貌」的越南語是 ngoại hình。
ngoại hình 是什麼意思?
ngoại hình 的意思是「外貌」(名詞)。外貌,長相
ngoại hình 怎麼發音?
ngoại hình 有 2 個音節:ngoại: nặng (低短塞音) · hình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngoại hình 常用嗎?
ngoại hình 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ngoại hình 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có ngoại hình ưa nhìn.(她長相好看。);Anh ấy không quan tâm đến ngoại hình.(他不在乎長相。)。

想讓「ngoại hình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始