YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bóng dáng
bóng dáng
身影
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bóng: sắc (高升) · dáng: sắc (高升)
?
詞義
身影,身形
常用搭配
bóng dáng quen thuộc
熟悉的身影
bóng dáng ai đó
某人的身影
例句
Tôi nhìn thấy bóng dáng anh ấy ngoài cửa.
我在門外看到了他的身影。
Bóng dáng mẹ luôn trong tâm trí tôi.
母親的身影一直在我心裡。
出現在這些詞條中
chỉ thấy
只見
相關詞彙
trầm tư
沉思
năng lượng tích cực
正能量
kính nhi viễn chi
敬而遠之
đều sẽ
都會
quấn
纏繞
giới hạn
限制
常見問題
「身影」越南語怎麼說?
「身影」的越南語是 bóng dáng。
bóng dáng 是什麼意思?
bóng dáng 的意思是「身影」(名詞)。身影,身形
bóng dáng 怎麼發音?
bóng dáng 有 2 個音節:bóng: sắc (高升) · dáng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bóng dáng 常用嗎?
bóng dáng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bóng dáng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nhìn thấy bóng dáng anh ấy ngoài cửa.(我在門外看到了他的身影。);Bóng dáng mẹ luôn trong tâm trí tôi.(母親的身影一直在我心裡。)。
想讓「bóng dáng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store