YiWordsYiWords

bóng dáng

身影

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bóng: sắc (高升) · dáng: sắc (高升) ?

bóng dáng 身影

詞義

常用搭配

bóng dáng quen thuộc
熟悉的身影
bóng dáng ai đó
某人的身影

例句

Tôi nhìn thấy bóng dáng anh ấy ngoài cửa.
我在門外看到了他的身影。
Bóng dáng mẹ luôn trong tâm trí tôi.
母親的身影一直在我心裡。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「身影」越南語怎麼說?
「身影」的越南語是 bóng dáng。
bóng dáng 是什麼意思?
bóng dáng 的意思是「身影」(名詞)。身影,身形
bóng dáng 怎麼發音?
bóng dáng 有 2 個音節:bóng: sắc (高升) · dáng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bóng dáng 常用嗎?
bóng dáng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bóng dáng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nhìn thấy bóng dáng anh ấy ngoài cửa.(我在門外看到了他的身影。);Bóng dáng mẹ luôn trong tâm trí tôi.(母親的身影一直在我心裡。)。

想讓「bóng dáng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始