YiWordsYiWords

miêu tả

描述

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — miêu: ngang (平音) · tả: hỏi (曲折升) ?

miêu tả 描述

詞義

常用搭配

miêu tả chi tiết
詳細描述
miêu tả ngoại hình
描述外貌

例句

Hãy miêu tả ngôi nhà của bạn.
請描述一下你的房子。
Cô ấy miêu tả cảnh vật rất sinh động.
她對景物的描述很生動。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「描述」越南語怎麼說?
「描述」的越南語是 miêu tả。
miêu tả 是什麼意思?
miêu tả 的意思是「描述」(動詞)。描述,用語言或文字說明事物的特徵、情況等
miêu tả 怎麼發音?
miêu tả 有 2 個音節:miêu: ngang (平音) · tả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
miêu tả 常用嗎?
miêu tả 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
miêu tả 在句子裡怎麼用?
例如:Hãy miêu tả ngôi nhà của bạn.(請描述一下你的房子。);Cô ấy miêu tả cảnh vật rất sinh động.(她對景物的描述很生動。)。

想讓「miêu tả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始