YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
miêu tả
miêu tả
描述
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — miêu: ngang (平音) · tả: hỏi (曲折升)
?
詞義
描述,用語言或文字說明事物的特徵、情況等
常用搭配
miêu tả chi tiết
詳細描述
miêu tả ngoại hình
描述外貌
例句
Hãy miêu tả ngôi nhà của bạn.
請描述一下你的房子。
Cô ấy miêu tả cảnh vật rất sinh động.
她對景物的描述很生動。
出現在這些詞條中
viết văn
寫作文
sinh động
生動
sống động như thật
栩栩如生
相關詞彙
ngắt lời
打斷
tranh cãi
爭議
đi cùng
陪
ám chỉ
暗示
học thuật
學術
trong thời gian
為期
常見問題
「描述」越南語怎麼說?
「描述」的越南語是 miêu tả。
miêu tả 是什麼意思?
miêu tả 的意思是「描述」(動詞)。描述,用語言或文字說明事物的特徵、情況等
miêu tả 怎麼發音?
miêu tả 有 2 個音節:miêu: ngang (平音) · tả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
miêu tả 常用嗎?
miêu tả 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
miêu tả 在句子裡怎麼用?
例如:Hãy miêu tả ngôi nhà của bạn.(請描述一下你的房子。);Cô ấy miêu tả cảnh vật rất sinh động.(她對景物的描述很生動。)。
想讓「miêu tả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store