YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngoại khoa
ngoại khoa
外科
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngoại: nặng (低短塞音) · khoa: ngang (平音)
?
詞義
外科醫學,主要通過手術治療疾病的醫學分支
常用搭配
bác sĩ ngoại khoa
外科醫生
phẫu thuật ngoại khoa
外科手術
例句
Anh ấy đang học chuyên ngành ngoại khoa.
他正在學習外科專業。
Ngoại khoa phát triển rất nhanh.
外科發展非常快。
相關詞彙
y tế
醫療
bưu điện
郵局
nội địa
內地
đại lục
大陸
hai bờ
兩岸
cút
滾
常見問題
「外科」越南語怎麼說?
「外科」的越南語是 ngoại khoa。
ngoại khoa 是什麼意思?
ngoại khoa 的意思是「外科」(名詞)。外科醫學,主要通過手術治療疾病的醫學分支
ngoại khoa 怎麼發音?
ngoại khoa 有 2 個音節:ngoại: nặng (低短塞音) · khoa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngoại khoa 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đang học chuyên ngành ngoại khoa.(他正在學習外科專業。);Ngoại khoa phát triển rất nhanh.(外科發展非常快。)。
想讓「ngoại khoa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store