YiWordsYiWords

ngoại khoa

外科

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — ngoại: nặng (低短塞音) · khoa: ngang (平音) ?

ngoại khoa 外科

詞義

常用搭配

bác sĩ ngoại khoa
外科醫生
phẫu thuật ngoại khoa
外科手術

例句

Anh ấy đang học chuyên ngành ngoại khoa.
他正在學習外科專業。
Ngoại khoa phát triển rất nhanh.
外科發展非常快。

相關詞彙

常見問題

「外科」越南語怎麼說?
「外科」的越南語是 ngoại khoa。
ngoại khoa 是什麼意思?
ngoại khoa 的意思是「外科」(名詞)。外科醫學,主要通過手術治療疾病的醫學分支
ngoại khoa 怎麼發音?
ngoại khoa 有 2 個音節:ngoại: nặng (低短塞音) · khoa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngoại khoa 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đang học chuyên ngành ngoại khoa.(他正在學習外科專業。);Ngoại khoa phát triển rất nhanh.(外科發展非常快。)。

想讓「ngoại khoa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始