YiWordsYiWords

y tế

醫療

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — y: ngang (平音) · tế: sắc (高升) ?

y tế 醫療

詞義

常用搭配

dịch vụ y tế
醫療服務
nhân viên y tế
醫務人員

例句

Y tế cộng đồng rất quan trọng.
公共醫療很重要。
Cô ấy làm việc trong ngành y tế.
她在醫療行業工作。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「醫療」越南語怎麼說?
「醫療」的越南語是 y tế。
y tế 是什麼意思?
y tế 的意思是「醫療」(名詞)。醫療;衛生保健
y tế 怎麼發音?
y tế 有 2 個音節:y: ngang (平音) · tế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
y tế 常用嗎?
y tế 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
y tế 在句子裡怎麼用?
例如:Y tế cộng đồng rất quan trọng.(公共醫療很重要。);Cô ấy làm việc trong ngành y tế.(她在醫療行業工作。)。

想讓「y tế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始