YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
y tế
y tế
醫療
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — y: ngang (平音) · tế: sắc (高升)
?
詞義
醫療;衛生保健
常用搭配
dịch vụ y tế
醫療服務
nhân viên y tế
醫務人員
例句
Y tế cộng đồng rất quan trọng.
公共醫療很重要。
Cô ấy làm việc trong ngành y tế.
她在醫療行業工作。
出現在這些詞條中
cồn
酒精
vật tư
物資
cách ly
隔離
bảo hiểm
保險
khai báo
申報
lĩnh vực
領域
thiết bị
設備
khử trùng
消毒
相關詞彙
bưu điện
郵局
nội địa
內地
đại lục
大陸
hai bờ
兩岸
ngoại khoa
外科
cút
滾
常見問題
「醫療」越南語怎麼說?
「醫療」的越南語是 y tế。
y tế 是什麼意思?
y tế 的意思是「醫療」(名詞)。醫療;衛生保健
y tế 怎麼發音?
y tế 有 2 個音節:y: ngang (平音) · tế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
y tế 常用嗎?
y tế 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
y tế 在句子裡怎麼用?
例如:Y tế cộng đồng rất quan trọng.(公共醫療很重要。);Cô ấy làm việc trong ngành y tế.(她在醫療行業工作。)。
想讓「y tế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store