YiWordsYiWords

nội địa

內地

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — nội: nặng (低短塞音) · địa: nặng (低短塞音) ?

nội địa 內地

詞義

常用搭配

vùng nội địa
內地區域
thị trường nội địa
內地市場

例句

Hàng hóa được vận chuyển vào nội địa.
貨物被運往內地。
Nội địa phát triển nhanh chóng.
內地發展迅速。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「內地」越南語怎麼說?
「內地」的越南語是 nội địa。
nội địa 是什麼意思?
nội địa 的意思是「內地」(名詞)。國內的地區,非沿海或邊境地區
nội địa 怎麼發音?
nội địa 有 2 個音節:nội: nặng (低短塞音) · địa: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nội địa 常用嗎?
nội địa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nội địa 在句子裡怎麼用?
例如:Hàng hóa được vận chuyển vào nội địa.(貨物被運往內地。);Nội địa phát triển nhanh chóng.(內地發展迅速。)。

想讓「nội địa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始