YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nội địa
nội địa
內地
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nội: nặng (低短塞音) · địa: nặng (低短塞音)
?
詞義
國內的地區,非沿海或邊境地區
常用搭配
vùng nội địa
內地區域
thị trường nội địa
內地市場
例句
Hàng hóa được vận chuyển vào nội địa.
貨物被運往內地。
Nội địa phát triển nhanh chóng.
內地發展迅速。
出現在這些詞條中
nhu cầu nội địa
內需
nhắm vào
針對
khách du lịch
觀光客
相關詞彙
đại lục
大陸
hai bờ
兩岸
bưu điện
郵局
y tế
醫療
ngoại khoa
外科
cút
滾
常見問題
「內地」越南語怎麼說?
「內地」的越南語是 nội địa。
nội địa 是什麼意思?
nội địa 的意思是「內地」(名詞)。國內的地區,非沿海或邊境地區
nội địa 怎麼發音?
nội địa 有 2 個音節:nội: nặng (低短塞音) · địa: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nội địa 常用嗎?
nội địa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nội địa 在句子裡怎麼用?
例如:Hàng hóa được vận chuyển vào nội địa.(貨物被運往內地。);Nội địa phát triển nhanh chóng.(內地發展迅速。)。
想讓「nội địa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store