YiWordsYiWords

bưu điện

郵局

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — bưu: ngang (平音) · điện: nặng (低短塞音) ?

bưu điện 郵局

詞義

常用搭配

gửi thư ở bưu điện
在郵局寄信
bưu điện trung tâm
中央郵局

例句

Tôi đến bưu điện gửi bưu phẩm.
我去郵局寄包裹。
Bưu điện này mở cửa đến 6 giờ tối.
這個郵局營業到晚上六點。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「郵局」越南語怎麼說?
「郵局」的越南語是 bưu điện。
bưu điện 是什麼意思?
bưu điện 的意思是「郵局」(名詞)。郵局
bưu điện 怎麼發音?
bưu điện 有 2 個音節:bưu: ngang (平音) · điện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bưu điện 常用嗎?
bưu điện 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bưu điện 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đến bưu điện gửi bưu phẩm.(我去郵局寄包裹。);Bưu điện này mở cửa đến 6 giờ tối.(這個郵局營業到晚上六點。)。

想讓「bưu điện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始