YiWordsYiWords

同拼寫詞:ngoại trừ

ngoại trừ

除外

介詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — ngoại: nặng (低短塞音) · trừ: huyền (低降) ?

ngoại trừ 除外

詞義

常用搭配

tất cả ngoại trừ
全部除外
ngoại trừ trường hợp
除外情況

例句

Ai cũng đi ngoại trừ tôi.
除了我,大家都去了。
Không ai biết ngoại trừ anh ấy.
除了他,沒人知道。

相關詞彙

常見問題

「除外」越南語怎麼說?
「除外」的越南語是 ngoại trừ。
ngoại trừ 是什麼意思?
ngoại trừ 的意思是「除外」(介詞)。除外,除了
ngoại trừ 怎麼發音?
ngoại trừ 有 2 個音節:ngoại: nặng (低短塞音) · trừ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngoại trừ 常用嗎?
ngoại trừ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
ngoại trừ 在句子裡怎麼用?
例如:Ai cũng đi ngoại trừ tôi.(除了我,大家都去了。);Không ai biết ngoại trừ anh ấy.(除了他,沒人知道。)。

想讓「ngoại trừ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始