YiWordsYiWords

同拼寫詞:ngoại trừ

ngoại trừ

除了

介詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — ngoại: nặng (低短塞音) · trừ: huyền (低降) ?

ngoại trừ 除了

詞義

常用搭配

ngoại trừ anh ấy
除了他
ngoại trừ trường hợp đặc biệt
除特殊情況外

例句

Mọi người đều đi, ngoại trừ tôi.
除了我,大家都去了。
Ngoại trừ ngày nghỉ, tôi làm việc mỗi ngày.
除了休息日,我每天都工作。

出現在這些詞條中

常用介系詞用法

常見問題

「除了」越南語怎麼說?
「除了」的越南語是 ngoại trừ。
ngoại trừ 是什麼意思?
ngoại trừ 的意思是「除了」(介詞)。除了,除去
ngoại trừ 怎麼發音?
ngoại trừ 有 2 個音節:ngoại: nặng (低短塞音) · trừ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngoại trừ 常用嗎?
ngoại trừ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
ngoại trừ 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người đều đi, ngoại trừ tôi.(除了我,大家都去了。);Ngoại trừ ngày nghỉ, tôi làm việc mỗi ngày.(除了休息日,我每天都工作。)。

想讓「ngoại trừ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始