YiWordsYiWords

ngủ say

酣睡

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ngủ: hỏi (曲折升) · say: ngang (平音) ?

ngủ say 酣睡

詞義

常用搭配

ngủ say như chết
酣睡如死
ngủ say không biết gì
酣睡不醒

例句

Anh ấy đang ngủ say trên giường.
他正在床上酣睡。
Tôi ngủ say đến mức không nghe thấy tiếng chuông.
我酣睡得連鈴聲都沒聽見。

生活小動作

常見問題

「酣睡」越南語怎麼說?
「酣睡」的越南語是 ngủ say。
ngủ say 是什麼意思?
ngủ say 的意思是「酣睡」(動詞)。睡得很熟
ngủ say 怎麼發音?
ngủ say 有 2 個音節:ngủ: hỏi (曲折升) · say: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngủ say 常用嗎?
ngủ say 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ngủ say 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đang ngủ say trên giường.(他正在床上酣睡。);Tôi ngủ say đến mức không nghe thấy tiếng chuông.(我酣睡得連鈴聲都沒聽見。)。

想讓「ngủ say」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始